khẩu độ
Học thuậtThân thiện
Người thợ mộc dùng com-pa với khẩu độ rộng để vẽ một vòng tròn lớn trên tấm ván.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách giữa hai đầu nhọn của hai nhánh compa: Chỉ phạm vi, độ mở cụ thể được tạo ra bởi dụng cụ đo lường hình học này.
- Độ mở, kích thước đường kính của lỗ hoặc thiết bị quang học: Trong các lĩnh vực như nhiếp ảnh, quang học hay kỹ thuật, "khẩu độ" thường chỉ kích thước độ mở cho phép ánh sáng đi qua, như trong ống kính máy ảnh hoặc kính thiên văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Để vẽ một vòng tròn lớn, anh ấy điều chỉnh khẩu độ của com-pa. (Để vẽ một đường tròn lớn, anh ấy điều chỉnh khoảng cách giữa hai đầu nhọn của com-pa.)
- Khẩu độ ống kính rộng cho phép nhiều ánh sáng lọt vào cảm biến máy ảnh. (Độ mở ống kính rộng cho phép nhiều ánh sáng lọt vào cảm biến máy ảnh.)
- Kỹ sư phải tính toán khẩu độ của cửa cống để đảm bảo lưu lượng nước. (Kỹ sư phải tính toán kích thước độ mở của cửa cống để đảm bảo lưu lượng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhiếp ảnh và quang học: "Khẩu độ" là một thông số kỹ thuật quan trọng, thường được biểu thị bằng số f (ví dụ: f/2.8, f/8). Khẩu độ càng lớn (số f càng nhỏ) thì độ mở càng rộng, cho phép nhiều ánh sáng hơn và tạo hiệu ứng xóa phông (làm mờ hậu cảnh).
- Nhiếp ảnh gia chọn khẩu độ f/1.8 để chụp chân dung trong điều kiện thiếu sáng.
- Trong xây dựng và kiến trúc: Có thể dùng để chỉ kích thước độ mở của một cấu trúc, như nhịp cầu hoặc cửa vòm.
- Khẩu độ của cầu vòm này lên tới 50 mét.
Biến thể và từ liên quan
- Độ mở: Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn để chỉ kích thước của một lỗ hay khoảng trống.
- Số f / Giá trị khẩu độ: Cụm từ chuyên ngành nhiếp ảnh để chỉ con số biểu thị kích thước khẩu độ.
- Com-pa / Compa: Dụng cụ vẽ hình tròn mà định nghĩa gốc của "khẩu độ" liên quan trực tiếp đến.
Từ đồng nghĩa
- Độ mở (trong nhiếp ảnh, quang học).
- Khoảng mở.
- Đường kính mở (khi nói về lỗ tròn).
Các cụm từ liên quan
- Mở khẩu độ / Điều chỉnh khẩu độ: Hành động thay đổi kích thước độ mở.
- Để lấy nét toàn bộ khung cảnh, bạn cần khép khẩu độ lại (tăng số f).
- Khẩu độ tối đa: Độ mở lớn nhất mà ống kính có thể đạt được.
- Ưu điểm của ống kính này là có khẩu độ tối đa rất lớn.
Thuật ngữ chuyên ngành
- Khẩu độ số (Numerical Aperture): Một thuật ngữ trong quang học, đặc biệt là kính hiển vi, mô tả khả năng thu nhận ánh sáng và độ phân giải.
- Khẩu độ hiệu dụng: Khẩu độ thực tế có tính đến các yếu tố ảnh hưởng bên trong hệ thống quang học.
Người thợ mộc dùng com-pa với khẩu độ rộng để vẽ một vòng tròn lớn trên tấm ván.
- dt (H. độ: mức độ) Khoảng cách của hai đầu nhọn ở hai nhánh của cái com-pa: Thu hẹp khẩu độ của com-pa.